Tư liệu sử liệu thời Trần trên vùng đất Ninh Bình Lịch sử

Trong nghiên cứu di sản thời Trần tại Ninh Bình, tư liệu sử liệu – gồm kim thạch, văn hiến và khảo cổ học – đóng vai trò trung tâm trong việc tái hiện bối cảnh lịch sử, tôn giáo và văn hóa. Tiếp cận liên ngành giúp đối chiếu, kiểm chứng và nhận diện mối quan hệ giữa di sản vật thể, phi vật thể và ký ức cộng đồng. Qua đó, nghiên cứu làm sáng rõ vai trò của Phật giáo Trúc Lâm, Hành cung Vũ Lâm và đền Trần, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học để bảo tồn và phát huy các giá trị di sản theo chuẩn UNESCO.

Trong nghiên cứu di sản hiện đại, ký ức cộng đồng được coi là “Di sản sống” (living heritage), chứa đựng kho tàng “tri thức tại chỗ” (local knowledge). Những câu chuyện, truyền tụng và ký ức dân gian có thể không chính xác về niên đại, thậm chí pha lẫn yếu tố huyền tích, nhưng phản ánh cách cộng đồng hiểu, gắn bó và truyền trao giá trị văn hóa qua các thế hệ. Việc tiếp cận liên ngành các tư liệu sử liệu địa phương – bao gồm văn hiến, kim thạch và khảo cổ học – là cách kiểm chứng và đối chiếu thông tin, giúp nhận diện các giá trị thực của Di sản sống, đồng thời sàng lọc và phát huy hiệu quả tri thức văn hóa từ tri thức tại chỗ.

Thời Trần (thế kỷ XIII–XIV) là giai đoạn phát triển rực rỡ của lịch sử trung đại Việt Nam, gắn liền với sự củng cố nhà nước quân chủ tập quyền, sự hưng thịnh của Phật giáo Trúc Lâm và những thành tựu nổi bật về văn hóa – tư tưởng. Ninh Bình giữ vị trí đặc biệt quan trọng với tư cách là không gian chính trị, quân sự và văn hóa gắn liền với cố đô Hoa Lư và Hành cung Vũ Lâm, đồng thời lưu giữ nhiều dấu ấn Phật giáo, tín ngưỡng dân gian và đời sống xã hội thời Trần.

Tuy nhiên, việc đánh giá các giá trị văn hóa thời Trần tại Ninh Bình vẫn chưa toàn diện, do các nghiên cứu trước đây chủ yếu dựa vào tư liệu văn hiến hoặc khảo cổ học riêng lẻ, trong khi hệ thống tư liệu kim thạch chưa được khai thác đầy đủ và đặt trong mối quan hệ tổng thể với các nguồn khác. Bài viết này tập trung nhận diện và đánh giá giá trị của hệ thống tư liệu sử liệu thời Trần tại Ninh Bình thông qua phân tích và đối chiếu ba loại hình tư liệu chính: kim thạch, văn hiến và khảo cổ học. Cách tiếp cận liên ngành này góp phần làm rõ quá trình hình thành, tồn tại và lan tỏa các giá trị văn hóa thời Trần, đồng thời bổ sung và hiệu chỉnh những nhận thức lịch sử – văn hóa hiện có, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho công tác bảo tồn và phát huy di sản tại địa phương.

Ninh Bình, nằm ở phía nam đồng bằng sông Hồng, sở hữu địa thế kết hợp giữa đồng bằng màu mỡ và núi đá karst hiểm yếu, tạo ưu thế tự nhiên về phòng thủ và kiểm soát giao thông. Thời Trần (thế kỷ XIII–XIV), khu vực Trường Yên – Hoa Lư tiếp tục giữ vai trò trung tâm hành chính và chính trị, kết nối Thăng Long với các căn cứ quân sự phía nam như Thanh Hóa. Vị trí chiến lược này giúp Ninh Bình vừa là trung tâm hành chính – quân sự, vừa là nơi hội tụ các yếu tố văn hóa lâu đời, thuận lợi cho việc phát triển các trung tâm quyền lực và tôn giáo, trong đó có Hành cung Vũ Lâm và Phật giáo Trúc Lâm.

Hành cung Vũ Lâm và hệ thống đền Trần phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa quyền lực chính trị, quân sự và sinh hoạt tôn giáo. Đây không chỉ là nơi vua quan thường xuyên lui tới và tổ chức nghi lễ quan trọng, mà còn là trung tâm quản lý hành chính, chuẩn bị quân sự và truyền bá tín ngưỡng. Các đền thờ gắn với vua, hoàng hậu và công thần nhà Trần đồng thời kết nối đời sống tâm linh của triều đình với cộng đồng địa phương, thể hiện sự hòa quyện giữa chính quyền, tôn giáo và văn hóa.

Mạng lưới Phật giáo Trúc Lâm tại Ninh Bình gồm chùa chiền, hang động, am tự và các công trình tín ngưỡng dân gian trải rộng khắp địa bàn, phục vụ sinh hoạt tôn giáo, tu tập thiền định và truyền thụ giáo lý. Các lễ hội, nghi lễ và tín ngưỡng dân gian phản ánh sự gắn bó mật thiết giữa đời sống tôn giáo và cộng đồng, đồng thời duy trì truyền thống sống – một trong những tiêu chí quan trọng của di sản phi vật thể theo UNESCO.

Không gian văn hóa Ninh Bình thời Trần là kết quả giao thoa giữa quyền lực chính trị, hệ thống phòng thủ quân sự và đời sống tôn giáo – văn hóa phong phú. Hành cung, đền Trần và mạng lưới Phật giáo Trúc Lâm tạo nên một không gian văn hóa độc đáo, vừa phục vụ mục tiêu chính trị – quân sự, vừa duy trì các giá trị tôn giáo – văn hóa lâu đời. Đây là cơ sở để nghiên cứu, nhận diện và đánh giá giá trị di sản vật thể và phi vật thể, đồng thời bảo tồn và phát huy di sản theo tiêu chí “truyền thống sống” (“living heritage”)của UNESCO.

Tư liệu sử liệu và không gian văn hóa – di sản Phật giáo Trúc Lâm tại Ninh Bình

Tư liệu kim thạch

Hệ thống kim thạch tại Hành cung Vũ Lâm và các đền Trần – gồm bia đá, chuông đồng và minh văn Hán Nôm – là những tư liệu nguyên bản, có niên đại xác định, phản ánh trực tiếp đời sống chính trị, tôn giáo và xã hội thời Trần. Nội dung văn khắc ghi nhận sự hộ trì Tam bảo của vua Trần và hoàng tộc, hoạt động tu tập, hoằng pháp của các thiền sư Trúc Lâm, cũng như các sự kiện trùng tu chùa tháp, tổ chức nghi lễ và cầu quốc thái dân an. Các minh văn thể hiện quan niệm “tu – trị song hành”, khi quyền lực thế tục và tinh thần cùng tồn tại trong một không gian, đồng thời phản ánh trình độ thẩm mỹ, kỹ thuật chế tác đá – đồng, và truyền thống điêu khắc, thư pháp Hán Nôm tại Ninh Bình.

Không chỉ là tư liệu lịch sử, kim thạch còn đóng vai trò như nguồn ký ức cộng đồng, giúp nhận diện bản sắc Phật giáo Trúc Lâm và lịch sử địa phương, đồng thời là cơ sở quan trọng cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Cụ thể, các văn khắc có thể phân loại theo chức năng: (1) thác bản, bia trùng tu – ghi nhận hoạt động xây dựng, trùng tu và sự đóng góp của cộng đồng; (2) giáp bi ký – phản ánh cấu trúc cộng đồng, tổ chức xã hội và mối quan hệ giữa dân cư với trung tâm tôn giáo; (3) hội quy Phật – ghi lại sinh hoạt tôn giáo, tổ chức tu tập và hội đoàn Trúc Lâm; (4) kim thạch trên kim loại (chuông đồng) – biểu tượng quyền lực tinh thần, thể hiện mối quan hệ giữa hoàng tộc, tăng lữ và tín đồ.

 

Tư liệu văn hiến

Hệ thống tư liệu văn hiến tại Hành cung Vũ Lâm – bao gồm sử sách, ngữ lục, thư tịch Hán Nôm và các trước tác Phật giáo Trúc Lâm – phản ánh tinh thần nhập thế, dung hợp Phật – Nho – Đạo, vai trò của thiền sư Trúc Lâm trong tu tập, hoằng pháp và hướng dẫn vua quan, cùng sự bảo trợ mạnh mẽ của triều Trần. Qua các văn bản như Thánh Đăng Ngữ Lục, Ninh Bình được nhận diện là không gian vừa triều chính, vừa thiền môn, cơ sở để tái hiện tổng thể không gian văn hóa – tôn giáo.

Các biên niên sử Hán Nôm, như Đại Việt sử ký toàn thưKhâm định Việt sử thông giám cương mục, cho thấy vị thế chiến lược của Ninh Bình trong mạng lưới quyền lực thời Trần: nằm giữa Thăng Long – trung tâm chính trị phía Bắc, và Thanh Hóa – hậu phương quân sự phía Nam, đồng thời là tuyến kết nối giao thông, quân sự và hậu cần. Vị trí này giải thích lý do hình thành hành cung hoàng gia, tiêu biểu là Hành cung Vũ Lâm và khu vực Thái Vi, gắn liền với các hoạt động chính trị và nghi lễ của triều đình.

Các tư liệu Phật giáo Trúc Lâm, đặc biệt là Thánh Đăng Ngữ Lục, phản ánh tư tưởng Phật giáo nhập thế và mối quan hệ mật thiết giữa hoàng tộc Trần với giới tăng lữ. “Thánh Đăng Ngữ Lục, tác phẩm tiêu biểu của Phật giáo Trúc Lâm thời Trần, còn lưu sách in và mộc bản tại Ninh Bình, là nguồn tư liệu quý về lịch sử văn hóa và Phật giáo Việt Nam.” Ninh Bình không chỉ là nơi tu hành, thuyết pháp, mà còn là không gian thực hành Phật giáo gắn với quyền lực hoàng gia, kết nối với Yên Tử và Thăng Long tạo thành trục tư tưởng – tôn giáo – chính trị. Song song, Ninh Bình còn gắn với Đông Bắc Đại Việt (Yên Tử – Đông Triều), là trung tâm tiếp nhận và lan tỏa tư tưởng Trúc Lâm, đồng thời mở rộng giao lưu tôn giáo – văn hóa với khu vực Đông Nam Á và Trung Hoa.

Tư liệu khảo cổ học và kim thạch tại Ninh Bình cung cấp chứng cứ vật chất, từ dấu tích nền móng chùa, hành cung, đền thờ, đến đồ gốm, tượng Phật, chuông đồng và kinh chú khắc đá. Những hiện vật này xác nhận các mối liên hệ liên vùng, minh chứng sinh hoạt tôn giáo phong phú, và bổ sung thông tin từ văn hiến về niên đại, chủ thể và hoạt động công đức. Sự phối hợp giữa văn hiến – khảo cổ – kim thạch giúp tái hiện toàn diện lịch sử, văn hóa – tôn giáo của Ninh Bình thời Trần.

Nhìn chung, Ninh Bình hiện lên như một mắt xích quan trọng trong hệ thống Phật giáo cố đô Hoa Lư, có liên kết hữu cơ với trung tâm Trúc Lâm Yên Tử, trung tâm quyền lực Thăng Long, hậu phương Thanh Hóa, đồng thời nằm trong mạng lưới giao lưu liên vùng và quốc tế của Đại Việt thời trung đại.

Đền Thái Vi, tọa lạc tại xã Văn Lâm, tổng Vũ Lâm, huyện Gia Khánh, Ninh Bình, là nơi xuất gia và lưu dấu của các Thánh tổ triều Trần, được xây dựng từ niên hiệu Bảo Phù (1273–1278) dưới thời Trần Thánh Tông và gắn liền với hệ thống Hành cung Vũ Lâm. Qua nhiều thế kỷ, đền chịu tác động của chiến tranh, thiên tai và thời gian, nhưng vẫn được bảo tồn nhờ các văn khắc, văn bia và chuông. Những tư liệu này ghi lại nhiều đợt trùng tu quan trọng từ thời Lê Thế Tông (1589), Lê Dụ Tông (1715), Nguyễn Thành Thái (1893) đến Bảo Đại (1925–1926), đồng thời nêu rõ tên tuổi, chức tước và công đức của quan viên, hương trưởng và nhân dân địa phương. Chuông đúc tại đền cũng nhấn mạnh giá trị linh thiêng, khẳng định Thái Vi là nơi tu hành của các Thánh tổ triều Trần và cầu cho triều Lê, chúa Trịnh thịnh trị. Các văn khắc, văn bia và chuông không chỉ cung cấp thông tin về kiến trúc, niên đại, trùng tu và sinh hoạt cộng đồng, mà còn phản ánh mối quan hệ giữa dân chúng với quan viên, minh chứng giá trị lịch sử, tín ngưỡng và văn hóa của Thái Vi trong hệ thống Hành cung Vũ Lâm và bức tranh lịch sử – văn hóa vùng Gia Khánh, Ninh Bình.

Chùa Khai Phúc, tọa lạc tại thôn Hành Cung, xã Vũ Lâm, huyện Yên Khang (nay thuộc Gia Khánh, Ninh Bình), hiện còn lưu giữ ba văn khắc tiêu biểu, gồm hai văn khắc thạch và một văn khắc kim loại, cung cấp tư liệu quý về lịch sử trùng tu, hoạt động tín ngưỡng và đời sống cộng đồng từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XIX.

Văn khắc đầu tiên, Khai Phúc tự bi (開福寺碑, ký hiệu SI.037-6161), dựng năm Tân Dậu, niên hiệu Vĩnh Tộ thứ 3, Lê Thần Tông (1621), là bia thạch đặt bên phải nhà bái đường, gồm khoảng 20 dòng chữ Hán (khoảng 500 chữ) có hoa văn, không có chữ húy. Nội dung ghi chép việc trùng tu chùa, xây dựng lại ba gian nhà, đặt pho tượng Phật, dựng bia và tổ chức lễ hội hai ngày hai đêm, đồng thời nêu tên các quan viên, hương trưởng, sãi vãi, mục đồng và nhân dân tham gia, phản ánh sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng và vai trò của địa phương trong bảo tồn di tích.

Văn khắc thứ hai, Khai Phúc tự bi (SI.037-5952), hiện không còn tại di tích, ghi chép việc di chuyển chùa từ xứ Sinh Lan gần sông sang xứ Khố Viên nhằm tránh hồng thủy. Trùng tu diễn ra từ năm Ất Mão (Cảnh Thịnh thứ 3, 1795) dựng cột, đến năm Bính Thìn (Cảnh Thịnh thứ 4, 1796) hoàn thành và mở lễ hội năm Đinh Tỵ (Cảnh Thịnh thứ 5, 1797). Văn khắc cũng ghi tên quan viên, trùm trưởng và nhân dân, phản ánh tinh thần cộng đồng và phương thức bảo tồn di tích ứng phó với thiên tai.

Văn khắc thứ ba là Khai Phúc/hồng chung (開福/洪鍾, ký hiệu TI.037-21/22), là chuông đồng đặt bên trái Điện Tam Bảo. Chuông gồm bốn mặt, trong đó hai mặt tiếp cận được, mặt trước đề “Khai Phúc” (TI.037-21), mặt sau đề “Hồng chung” (TI.037-22), gồm 15 dòng chữ Hán (khoảng 350 chữ) có hoa văn, không có chữ húy. Chuông đúc ngày 18/3, niên hiệu Cảnh Thịnh thứ 9 (1801) đời Nguyễn Quang Toản, ghi nhận việc quan viên, Thiền sư trụ trì và thập phương tín thí đóng góp tiền của. Đây là minh chứng cho hoạt động tín ngưỡng, lễ nghi, truyền thống công đức và nghệ thuật đúc chuông của cộng đồng địa phương.

Ngoài ra, một văn bia khác ghi việc quan viên và nhân dân thôn Khả Lương, xã Vũ Lâm, tổng Vũ Lâm, huyện Yên Khánh, dựng gác chuông và đúc chuông năm Tân Hợi, niên hiệu Tự Đức thứ 4 (1851), đồng thời nêu tên các cá nhân đóng góp tiền của.

Tổng thể, ba văn khắc chính và văn bia bổ sung cung cấp nguồn tư liệu đầy đủ về lịch sử trùng tu, di chuyển, tổ chức lễ hội, đúc chuông, cũng như mối quan hệ giữa quan viên, trụ trì và cộng đồng địa phương, đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu lịch sử tôn giáo, tín ngưỡng và văn hóa cộng đồng vùng Hành cung Vũ Lâm.

Chùa Thắng Lâm, còn gọi là chùa Khả Lương (勝林/可良), tọa lạc tại thôn Khả Lương, xã Ninh Thắng, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình, là di tích tôn giáo gắn liền với quần thể Hành cung Vũ Lâm. Theo khảo sát thực địa tháng 8/2024 và rà soát tư liệu, chùa hiện lưu giữ 04 văn khắc Hán Nôm, gồm ba thạch khắc và một kim loại, cung cấp nguồn tư liệu quý về lịch sử trùng tu, hoạt động tín ngưỡng và đời sống cộng đồng từ thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XX.

Văn khắc tiêu biểu là Khai Định nhị niên tuế thứ Đinh Tỵ tam nguyệt sơ thập nhật (TI.037-23), dựng năm Khải Định thứ 2, 1917, là bia thạch 145 x 95 cm, 22 dòng chữ Hán – Nôm, ghi chép việc trùng tu chùa Thắng Lâm, đóng góp tiền của, mua sắm đồ tế khí, sửa sang chùa cảnh với tổng chi phí 965 quan tiền, đồng thời nêu tên và chức tước của các quan viên, nhân dân tham gia, phản ánh tinh thần công đức cộng đồng.

Các văn khắc khác gồm một bia thạch ghi việc trùng tu kiến trúc phụ trợ, xây dựng gian nhà mới, sửa chữa Tiền đường – Hậu đường, dựng bia công đức với sự tham gia của quan viên, trùm trưởng, hương trưởng và nhân dân; một chuông đồng khắc 12–15 dòng chữ Hán, đúc vào đầu thế kỷ XIX, ghi nhận sự đóng góp của quan viên, trụ trì và thập phương tín thí, minh chứng cho nghi thức tôn giáo, hoạt động tín ngưỡng cộng đồng và kỹ thuật chế tác kim loại; cùng một bia thạch khác ghi trùng tu mái, nền, cột kèo và các công trình phụ trợ cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX.

Tổng thể, bốn văn khắc tại chùa Thắng Lâm phản ánh đầy đủ lịch sử trùng tu, đóng góp công đức, tổ chức lễ hội, quản lý và bảo tồn di tích, đồng thời minh chứng mối quan hệ giữa quan viên, trụ trì và nhân dân địa phương, góp phần làm sáng tỏ quá trình phát triển và bảo tồn di tích tôn giáo tại Hành cung Vũ Lâm.

Chùa Động Liên Hoa

Chùa Động Liên Hoa (Bảo Phúc Nham, Khúc Mộ), xã Ninh Giang, huyện Hoa Lư, Ninh Bình, gần quần thể Khu di tích Hành cung Vũ Lâm, là một di tích tôn giáo có bề dày lịch sử lâu đời. Di tích hiện lưu giữ 18 phù điêu La Hán điêu khắc tiêu biểu và 26 văn khắc Hán Nôm chủ yếu là thạch khắc, bao gồm các phù điêu La Hán và văn bia trùng tu Bảo Phúc Nham và Khúc Mộ tự, phản ánh nghệ thuật và tín ngưỡng Phật giáo thời Trần. Các phù điêu La Hán được bố trí đồng bộ trong hang, khắc tên và hồng danh, thể hiện kỹ thuật điêu khắc đá tinh xảo với chi tiết phục trang, biểu cảm và tư thế sinh động. Văn bia trùng tu ghi công đức của quan viên, sư sãi và nhân dân, minh chứng cho sự quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị tôn giáo qua nhiều thế hệ. Hệ thống văn khắc và phù điêu vừa là tư liệu tôn giáo, vừa là bằng chứng nghệ thuật và xã hội, thể hiện tổ chức tín ngưỡng chặt chẽ, sự tham gia tích cực của cộng đồng và tinh thần bảo tồn di tích liên tục từ thời Trần đến các triều đại sau.

Ngoài hệ thống 18 tượng La Hán, chùa Động Liên Hoa còn lưu giữ nhiều văn bia ghi công đức trùng tu, đóng góp của quan viên và nhân dân qua các triều đại Trần, Lê, Nguyễn, với niên đại từ thế kỷ XIII đến đầu thế kỷ XX, phản ánh sự quan tâm liên tục đến việc bảo tồn và phát huy giá trị tôn giáo của di tích qua các thời kỳ.

Quá trình tiếp cận các tư liệu sử liệu thời Trần tại Ninh Bình, người viết có ba nhận xét sau:

  1. Nghệ thuật khắc tượng: Bộ 18 La Hán được khắc đồng bộ, bố trí có trật tự, chứng tỏ Phật giáo thời Trần đã phát triển tới mức tổ chức các dự án điêu khắc quy mô và hệ thống. Kỹ thuật điêu khắc thể hiện qua chi tiết phục trang, biểu cảm gương mặt và tư thế, vừa kế thừa truyền thống Đinh – Lý, vừa phát triển tới đỉnh cao, kết hợp tính thẩm mỹ và mục đích tôn giáo.
  2. Phật giáo thời Trần: Các phù điêu và văn bia trùng tu phản ánh tín ngưỡng Phật giáo được tổ chức chặt chẽ, vừa phục vụ thiền định, vừa giáo hóa quần chúng. Sự tham gia của nhân dân, quan viên và các thế lực tôn giáo cho thấy Phật giáo thời Trần đã đạt trình độ tổ chức, quản lý và duy trì di tích cao, đồng thời phát triển hệ thống biểu tượng (18 vị La Hán) trở thành công cụ giáo hóa và duy trì trật tự đạo đức trong cộng đồng.
  3. Đặc điểm văn hóa – xã hội: Văn khắc vừa là nghệ thuật, vừa là tư liệu lịch sử, phản ánh mối quan hệ giữa triều đình, sư sãi và cộng đồng dân chúng trong việc duy trì và phát huy di tích Phật giáo. Các đợt trùng tu liên tục từ thời Trần đến Nguyễn cho thấy ý thức bảo tồn và phát huy giá trị tôn giáo, nghệ thuật và văn hóa được duy trì bền vững.

Tổng thể, hệ thống văn khắc và phù điêu chùa Động Liên Hoa vừa là tư liệu tôn giáo quan trọng, vừa minh chứng cho nghệ thuật điêu khắc đá và tổ chức tín ngưỡng Phật giáo có hệ thống từ thời Trần, đồng thời phản ánh sự gắn kết giữa cộng đồng, quan lại và tôn giáo qua nhiều thế kỷ.

Đánh giá tổng hợp giá trị tư liệu sử liệu và định hướng bảo tồn – phát huy di sản

Hệ thống tư liệu sử liệu Phật giáo Trúc Lâm, gắn với Hành cung Vũ Lâm và các đền Trần tại Ninh Bình, mang giá trị đa chiều, bao gồm các phương diện lịch sử, văn hóa, tôn giáo và nhân văn. Về giá trị lịch sử, các tư liệu kim thạch, văn bia, chuông đồng, cùng các dấu tích khảo cổ học cung cấp những bằng chứng xác thực về vai trò của Ninh Bình như một trung tâm quyền lực chính trị, tôn giáo và quân sự quan trọng thời Trần. Thông qua hệ thống văn khắc, ghi chép và hiện vật khảo cổ, có thể tái hiện quá trình hình thành, tồn tại và phát triển của Hành cung Vũ Lâm, mạng lưới chùa Trúc Lâm và hệ thống đền Trần, đồng thời làm sáng tỏ mối quan hệ giữa triều đình nhà Trần và không gian văn hóa địa phương. Các tư liệu này cũng phản ánh sự biến thiên không gian tôn giáo, từ việc xây dựng, trùng tu các di tích cho tới sự phục hồi sau thiên tai hay các biến cố lịch sử, thể hiện tính liên tục và khả năng thích ứng của cộng đồng địa phương đối với truyền thống Phật giáo Trúc Lâm.

Về giá trị văn hóa và tôn giáo, các tư liệu ghi nhận sự phát triển rực rỡ của Phật giáo Trúc Lâm – một dòng thiền mang bản sắc Việt, kết hợp hài hòa giữa tu tập tâm linh và nhập thế hành đạo. Hệ thống tượng đá, phù điêu La Hán, văn bia trùng tu và chuông đồng không chỉ thể hiện kỹ thuật điêu khắc, mỹ thuật và trình độ chế tác kim loại tinh xảo mà còn phản ánh các nghi lễ, giáo lý, lễ hội và thực hành tín ngưỡng gắn bó chặt chẽ với đời sống xã hội. Từ góc độ nhân văn, các văn khắc và hiện vật truyền tải những giá trị về đạo đức, lối sống, tinh thần cộng đồng và ý thức trách nhiệm xã hội, góp phần định hình bản sắc văn hóa và tinh thần nhập thế đặc trưng của vùng đất Ninh Bình. Sự tham gia tích cực của quan viên, sư sãi và nhân dân trong việc trùng tu, bảo tồn và phát huy các di tích còn phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa cộng đồng và hệ thống tôn giáo, đồng thời minh chứng cho tinh thần công đức lâu đời trong văn hóa Việt Nam.

Đánh giá theo tiêu chí UNESCO, hệ thống tư liệu sử liệu Phật giáo Trúc Lâm – Hành cung Vũ Lâm – đền Trần có tiềm năng nổi bật cả về di sản vật thể và phi vật thể. Các bia đá, chuông đồng, kiến trúc chùa chiền, đền thờ, cùng dấu tích khảo cổ thể hiện tính xác thực, nguyên bản và giá trị nổi bật toàn cầu của di sản vật thể. Đồng thời, các nghi lễ Phật giáo, lễ hội truyền thống, tri thức thiền học Trúc Lâm và thực hành tín ngưỡng dân gian gắn với các di tích phản ánh rõ yếu tố “truyền thống sống” – một tiêu chí quan trọng trong đánh giá di sản phi vật thể. Sự kết hợp hài hòa giữa di sản vật thể và phi vật thể tạo nên một không gian văn hóa tổng hợp, có giá trị bền vững và khả năng lan tỏa rộng rãi, góp phần kết nối các giá trị tôn giáo, nghệ thuật và văn hóa đặc trưng của Việt Nam.

Tuy nhiên, công tác bảo tồn, phục dựng và số hóa tư liệu sử liệu vẫn còn nhiều thách thức. Một số bia đá, chuông đồng và kiến trúc chùa chiền đang xuống cấp, một phần tư liệu văn hiến có nguy cơ mai một, trong khi việc tiếp cận và khai thác các nguồn tư liệu vẫn còn hạn chế. Để bảo đảm sự duy trì lâu dài, cần áp dụng các giải pháp đồng bộ, bao gồm bảo quản vật lý tư liệu kim thạch, phục dựng có kiểm soát các di tích trọng yếu, cũng như số hóa toàn bộ hệ thống văn khắc, văn bia và hiện vật để xây dựng cơ sở dữ liệu di sản thống nhất, phục vụ nghiên cứu khoa học và chia sẻ tri thức.

Định hướng phát huy giá trị di sản nên gắn liền với giáo dục, nghiên cứu khoa học, phát triển du lịch văn hóa và truyền thống Phật giáo Trúc Lâm. Trong giáo dục và nghiên cứu, các tư liệu sử liệu có thể trở thành nguồn học liệu quan trọng, bồi dưỡng nhận thức lịch sử – văn hóa và ý thức bảo tồn di sản cho cộng đồng. Trong phát triển du lịch văn hóa, việc khai thác di sản cần được thực hiện hài hòa, đảm bảo tính xác thực, nguyên bản và bền vững của di tích. Đồng thời, việc phát huy giá trị di sản Phật giáo Trúc Lâm cũng góp phần lan tỏa các giá trị nhân văn, tinh thần nhập thế và lối sống hài hòa, phù hợp với nhu cầu xã hội đương đại.

Hệ thống tư liệu sử liệu này được bảo tồn song song với các di sản thế giới tại Việt Nam, như quần thể danh thắng Tràng An, Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn – Kiếp Bạc và Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội di tích Yên Tử và Thăng Long – Hà Nội. Điều này mở ra nhiều phương hướng liên kết bảo tồn hiện đại, cho phép kết nối di sản vật thể và phi vật thể, nâng cao giá trị nghiên cứu, giáo dục và phát triển du lịch văn hóa, đồng thời đảm bảo việc duy trì truyền thống Phật giáo Trúc Lâm gắn với đời sống cộng đồng tại Ninh Bình.

Trên cơ sở các giá trị lịch sử, văn hóa, tôn giáo và nhân văn của hệ thống tư liệu sử liệu Phật giáo Trúc Lâm – Hành cung Vũ Lâm – đền Trần, việc phát huy giá trị di sản cần được định hướng đồng bộ, gắn kết với giáo dục, nghiên cứu khoa học, du lịch văn hóa và truyền thống Phật giáo. Các tư liệu này hiện được bảo tồn song song trong không gian văn hóa – thiên nhiên của Quần thể danh thắng Tràng An, Ninh Bình, đồng thời liên hệ với các di sản thế giới tại Việt Nam như Khu di tích và danh thắng Yên Tử, Quảng Ninh và Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội, mở ra nhiều phương hướng bảo tồn liên kết hiện đại. Trong đó, Quần thể danh thắng Tràng An và Yên Tử minh chứng cho giá trị tổng hợp giữa di sản vật thể và phi vật thể, trong khi Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa quyền lực chính trị, tôn giáo và đời sống xã hội. Việc khai thác, trùng tu và số hóa các tư liệu, sử liệu liên quan đến Phật giáo Trúc Lâm và triều đại Trần trong bối cảnh này không chỉ đảm bảo bảo tồn tính xác thực và nguyên bản của di tích, mà còn góp phần làm rõ lịch sử, giáo dục nhận thức cộng đồng, phát triển du lịch văn hóa bền vững, đồng thời lan tỏa các giá trị nhân văn và tinh thần nhập thế đặc trưng của Phật giáo Trúc Lâm trong xã hội hiện đại

Việc hệ thống tư liệu sử liệu Phật giáo Trúc Lâm – Hành cung Vũ Lâm – đền Trần được bảo tồn bên cạnh các di sản đã được UNESCO công nhận như Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn – Kiếp Bạc và Khu trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội mở ra nhiều cơ hội liên kết trong bảo tồn, nghiên cứu và phát huy giá trị văn hóa – tôn giáo theo chuẩn quốc tế, đồng thời tăng cường sự hiện diện của di sản Việt Nam trên bản đồ di sản thế giới.

Trên cơ sở tiếp cận liên ngành và đối chiếu ba hệ thống tư liệu chủ yếu gồm kim thạch, văn hiến và khảo cổ học, nghiên cứu đã bước đầu nhận diện và đánh giá một cách hệ thống các giá trị tư liệu sử liệu thời Trần tại Ninh Bình, tập trung vào không gian Phật giáo Trúc Lâm gắn với Hành cung Vũ Lâm và hệ thống đền Trần. Kết quả nghiên cứu cho thấy Ninh Bình không chỉ là địa bàn chiến lược về chính trị – quân sự, mà còn là trung tâm văn hóa – tôn giáo quan trọng của triều Trần, nơi hội tụ và lan tỏa các giá trị tư tưởng, tín ngưỡng và truyền thống nhân văn đặc trưng của văn hóa Đại Việt.

Hệ thống tư liệu kim thạch, với các bia đá, chuông đồng và minh văn Hán Nôm, đã cung cấp những chứng cứ xác thực và nguyên bản, góp phần làm rõ vai trò của Phật giáo Trúc Lâm trong đời sống chính trị và xã hội thời Trần. Đồng thời, tư liệu văn hiến và khảo cổ học bổ sung và kiểm chứng thông tin, mở rộng khả năng tái hiện không gian văn hóa tổng thể, làm rõ chức năng, niên đại và mối liên hệ giữa các di tích, từ đó khẳng định tính liên tục và toàn vẹn của hệ thống di sản Phật giáo Trúc Lâm – Hành cung Vũ Lâm – đền Trần tại Ninh Bình.

Đáng chú ý, việc nghiên cứu sử liệu văn hiến, đặc biệt là các văn bản Phật giáo Trúc Lâm thời Trần như Thánh Đăng Ngữ Lục, còn cho phép đối chiếu và làm sáng tỏ ký ức cộng đồng. Những ký ức dân gian, mặc dù đôi khi không chính xác về niên đại hay chi tiết, phản ánh cách cộng đồng hiểu và gắn bó với di sản. Khi so sánh với văn hiến và kim thạch, các ký ức này vừa được kiểm chứng, vừa giữ nguyên sức sống và ý nghĩa thực tiễn, góp phần bảo tồn các giá trị của di sản sống trong đời sống cộng đồng. Sự kết hợp này khẳng định Ninh Bình như một mắt xích quan trọng trong hệ thống Phật giáo cố đô Hoa Lư, nối kết trung tâm Trúc Lâm Yên Tử với Thăng Long và Thanh Hóa, đồng thời mở rộng ra các trục giao lưu văn hóa – tôn giáo với Hải Phong (Quảng Ninh) và các tuyến đường bộ nối lên Vân Nam (Trung Hoa), phản ánh mối liên hệ quốc tế của Phật giáo Đại Việt thời trung đại.

Từ góc độ di sản văn hóa, nghiên cứu nhấn mạnh rằng hệ thống tư liệu sử liệu thời Trần tại Ninh Bình không chỉ có giá trị lịch sử mà còn có chiều sâu văn hóa, tôn giáo và nhân văn, phản ánh sự gắn kết hài hòa giữa quyền lực chính trị và đời sống tinh thần, giữa Phật giáo Trúc Lâm và tín ngưỡng dân gian, đồng thời đáp ứng các tiêu chí quan trọng của UNESCO về tính xác thực, nguyên bản và “truyền thống sống”. Việc bảo tồn và phát huy giá trị các tư liệu này cần đặt trong chiến lược tổng thể, kết hợp giữa bảo tồn vật lý, số hóa tư liệu và phát huy giá trị gắn với giáo dục, nghiên cứu khoa học và du lịch văn hóa bền vững.

Trên cơ sở những kết quả này, nghiên cứu hy vọng sẽ góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho nghiên cứu lịch sử – văn hóa thời Trần, mở ra hướng tiếp cận mới trong việc nhận diện, bảo tồn và phát huy giá trị di sản Phật giáo Trúc Lâm – Hành cung Vũ Lâm – đền Trần tại Ninh Bình theo chuẩn mực quốc tế, đồng thời nâng cao nhận thức về vai trò của di sản sống cộng đồng trong việc bảo tồn và truyền tải giá trị văn hóa – tôn giáo của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Nghiên cứu liên ngành tư liệu sử liệu, đối chiếu kim thạch, văn hiến và khảo cổ học, khẳng định Ninh Bình thời Trần là trung tâm chính trị – tôn giáo gắn với Phật giáo Trúc Lâm, Hành cung Vũ Lâm và hệ thống đền Trần. Việc kết hợp các nguồn tư liệu này với ký ức cộng đồng giúp bảo tồn “di sản sống”, vừa kiểm chứng thông tin lịch sử, vừa duy trì sức sống văn hóa – tín ngưỡng trong đời sống hiện đại. Các di tích và hiện vật phản ánh mối liên kết hữu cơ giữa Hoa Lư, Yên Tử, Thăng Long và các trục giao lưu quốc tế, minh chứng cho vị thế quan trọng của Ninh Bình trong mạng lưới văn hóa – tôn giáo Đại Việt trung đại.

 

Tổng hợp tin bài: Nguyễn Vân – Nguyễn Kiên