Tín ngưỡng và đời sống tâm linh là một bộ phận không thể tách rời của văn hóa nhân loại. Trải qua thời gian, những giá trị ấy được cộng đồng chắt lọc, bồi đắp, nuôi dưỡng và trao truyền liên tục từ thế hệ này sang thế hệ khác, trở thành một dạng di sản tinh thần bền vững. Xuất phát từ nhận thức đó, bài viết này tập trung làm rõ tín ngưỡng thờ Thần Núi như một lớp trầm tích văn hóa – tâm linh do cha ông để lại, gắn bó mật thiết với không gian di sản Quần thể danh thắng Tràng An.
Quần thể danh thắng Tràng An nằm ở phía nam châu thổ sông Hồng, có diện tích khoảng 12.000 ha, trải rộng trên địa bàn 05 xã, phường của tỉnh Ninh Bình. Không gian này từ lâu đã giữ vị trí đặc biệt trong lịch sử dân tộc: từng là kinh đô của nhà nước Đại Cồ Việt thế kỷ X, là hành cung của triều Trần trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thế kỷ XIII, đồng thời là vùng đất nổi tiếng với cảnh quan sơn thủy hữu tình, được ca ngợi trong nhiều tác phẩm văn học qua các thời kỳ.
Những khảo sát bước đầu cho thấy trong phạm vi Quần thể danh thắng Tràng An hiện tồn tại hơn 30 di tích thờ Thần Núi. Gắn liền với các di tích này là hệ thống truyền thuyết dân gian, nghi lễ, lễ hội và phong tục tập quán phản ánh niềm tin lâu đời của cư dân bản địa đối với vị thần bảo hộ núi rừng.
Cội nguồn của tín ngưỡng thờ Thần Núi trước hết bắt nguồn từ chính không gian tự nhiên đặc thù của Tràng An. Đây là một khối núi đá vôi liền mạch, hình thành cách nay khoảng 250 triệu năm, được bao bọc bởi bốn dòng sông lớn: sông Hoàng Long ở phía Bắc, sông Chanh ở phía Đông, sông Hệ ở phía Nam và sông Bến Đang ở phía Tây. Trong lòng khối núi là hệ thống sông ngòi uốn lượn như sông Sào Khê, sông Đền Vối, sông Ngô Đồng, tạo nên mạng lưới thủy văn hài hòa với địa hình karst.
Tràng An là một trong những khu vực thể hiện rõ nét và đầy đủ nhất quá trình tiến hóa của cảnh quan karst nhiệt đới ẩm trên thế giới. Những đỉnh núi đá vôi hình nón, hình chuông nối tiếp nhau bằng các sống núi mảnh, khép kín thành các thung lũng biệt lập, chỉ thông nhau qua hang động và sông ngầm, đã tạo nên một không gian vừa hùng vĩ vừa huyền ảo. Cảnh sắc ấy từng được vua Trần Nhân Tông cảm nhận và khắc họa trong thơ, cũng như được Cao Bá Quát miêu tả sinh động trong những vần thơ thế kỷ XIX. Dấu tích của các đợt biển tiến cổ đại còn in hằn trên vách núi dưới dạng những “vết sóng hóa thạch”, góp phần tạo nên diện mạo độc đáo của Tràng An – một không gian vừa mang giá trị khoa học, vừa đậm chất linh thiêng.
Chính môi trường thiên nhiên kỳ vĩ và bí ẩn đó đã hình thành nên nền tảng cho tín ngưỡng thờ Thần Núi – sự thiêng hóa núi đá như một thực thể sống, che chở và nuôi dưỡng con người.
Không gian núi đá Tràng An cũng là nơi ghi dấu quá trình cư trú lâu dài và liên tục của con người. Hơn 30 di tích khảo cổ học thời tiền sử đã được phát hiện, phân bố đa dạng từ hang động, mái đá ở độ cao 70–145 m cho tới các thềm cát thấp ven chân núi. Các nghiên cứu của các nhà khoa học Việt Nam cùng chuyên gia Nhật Bản và Anh Quốc cho thấy Tràng An là một kho tư liệu khảo cổ học hiếm có, phản ánh đầy đủ tiến trình sinh tồn và thích nghi của con người trước những biến đổi lớn của môi trường tự nhiên trong suốt khoảng 30.000 năm.
Sự xuất hiện rải rác của các hiện vật thời đại kim khí trong các hang động cho thấy sự chuyển dịch hình thức cư trú, báo hiệu việc con người rời bỏ không gian hang đá để tiến ra các khu vực mở, bãi bồi, cồn cát ven biển trong bối cảnh biển thoái Holocene cách nay khoảng 4.000 năm. Dòng chảy cư trú ấy tiếp tục để lại dấu ấn của văn hóa Đông Sơn và các giai đoạn dựng nước – giữ nước của dân tộc Việt trong phạm vi và vùng phụ cận Tràng An.
Trải qua hàng chục nghìn năm sống dựa vào núi rừng, con người nơi đây đã chứng kiến và trải nghiệm nhiều hiện tượng tự nhiên khó lý giải. Những trải nghiệm ấy dần được thiêng hóa, kết tinh thành tín ngưỡng thờ vật tổ, thờ đá, thờ núi – những yếu tố gắn bó trực tiếp với đời sống sinh tồn. Hiện tượng thờ đá đã xuất hiện từ rất sớm, được ghi nhận trong khảo cổ học và tiếp tục được kế thừa, biến đổi trong Phật giáo sơ kỳ cũng như trong hệ thống truyền thuyết về các vị thần núi thời Hùng Vương.
Niềm tin coi đá là vật thiêng, núi có thần còn được thể hiện rõ qua các quy định nghiêm ngặt trong lịch sử, như những văn bia cấm phá núi đá từ thế kỷ XVI. Qua các triều đại, nhiều vị thần núi được ban sắc phong, ghi nhận công lao bảo hộ dân làng, che chở quốc gia, phản ánh mối quan hệ bền chặt giữa tín ngưỡng dân gian và quyền lực nhà nước.
Các tục lệ truyền thống như quy định ngày mở cửa rừng, lễ Phát lát, hay những nghi thức gắn với đền Trần, đền Bái Đính cho thấy sự tiếp nối tư duy tôn trọng, gìn giữ núi rừng của cộng đồng cư dân Tràng An qua nhiều thế hệ.
Trong bối cảnh hiện đại, việc trở về với các giá trị linh thiêng không chỉ là xu hướng của nhiều tôn giáo lớn trên thế giới, mà còn là nhu cầu tự thân của xã hội trước những khủng hoảng về môi trường và niềm tin. Các lễ hội thờ Thần Núi tại Tràng An ngày nay chính là sự hồi sinh của một di sản tinh thần đã được hun đúc qua hàng nghìn năm. Đó không chỉ là niềm tin tâm linh, mà còn là sợi dây kết nối cộng đồng, góp phần nâng cao ý thức bảo vệ cảnh quan, gìn giữ môi trường sinh thái và phát triển du lịch bền vững – như một di sản của hiện tại gửi gắm cho các thế hệ mai sau.
Phòng HTĐN

