Trong tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại, sự ra đời của tiền tệ không chỉ đơn thuần là một bước tiến về kinh tế, mà còn là dấu mốc quan trọng phản ánh trình độ tổ chức xã hội và năng lực quản trị quốc gia. Ở Việt Nam, dấu ấn đặc biệt ấy được ghi nhận từ rất sớm, gắn liền với sự xuất hiện của những đồng tiền kim loại đầu tiên dưới triều Đinh – Tiền Lê tại Cố đô Hoa Lư (Ninh Bình) – vùng đất khởi nguồn cho nền độc lập, tự chủ của dân tộc.
Thuở ban đầu, khi xã hội loài người còn ở giai đoạn công xã nguyên thủy, của cải thuộc về cộng đồng, con người chưa phát sinh nhu cầu trao đổi. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của sản xuất và sự phân công lao động ngày càng rõ nét, nhu cầu trao đổi hàng hóa dần hình thành và trở thành tất yếu. Hình thức “hàng đổi hàng” ban đầu tuy đơn giản nhưng sớm bộc lộ nhiều hạn chế, nhất là trong việc xác định giá trị tương đương giữa các loại hàng hóa. Để khắc phục điều đó, con người đã sử dụng những vật phẩm có giá trị như muối, vỏ sò, lông cừu… làm vật trung gian trao đổi. Song, khi nền kinh tế mở rộng và giao thương vượt ra khỏi phạm vi cộng đồng nhỏ, nhu cầu về một “vật ngang giá chung” ổn định, thuận tiện và có tính thống nhất ngày càng trở nên cấp thiết. Chính trong bối cảnh ấy, tiền tệ ra đời, với kim loại, đặc biệt là đồng, trở thành chất liệu phổ biến nhờ những ưu điểm về độ bền, tính ổn định và khả năng lưu thông rộng rãi.
Tại Việt Nam, bước ngoặt mang tính nền tảng được xác lập vào năm 968, khi Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 sứ quân, lên ngôi Hoàng đế, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và chọn Hoa Lư làm Kinh đô. Sự kiện này không chỉ mở ra một thời kỳ ổn định về chính trị mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng một quốc gia độc lập, tự chủ trên nhiều phương diện. Trong dòng chảy ấy, việc chủ động phát hành tiền tệ mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Năm 970, vua Đinh Tiên Hoàng cho đúc đồng tiền “Thái Bình Hưng Bảo” – đồng tiền kim loại đầu tiên do Nhà nước phong kiến Việt Nam phát hành. Sự ra đời của đồng tiền này không chỉ đáp ứng nhu cầu trao đổi trong nước, mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý kinh tế, khẳng định rõ ràng chủ quyền quốc gia, chấm dứt sự phụ thuộc vào tiền tệ của các triều đại phương Bắc.
Tên gọi “Thái Bình Hưng Bảo” hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa: “Thái Bình” là niên hiệu của nhà vua, thể hiện khát vọng về một xã hội yên ổn; “Hưng” biểu trưng cho sự phát triển, thịnh vượng; còn “Bảo” là vật quý của quốc gia. Một đồng tiền nhỏ bé nhưng chứa đựng trong đó khát vọng lớn lao về một đất nước độc lập, thái bình và trường tồn.
Về hình thức, tiền “Thái Bình Hưng Bảo” được đúc bằng đồng, có dạng tròn, ở giữa khoét lỗ vuông, kiểu dáng đặc trưng của tiền cổ phương Đông. Mặt trước khắc bốn chữ Hán với bố cục cân đối, rõ nét; mặt sau thường có chữ “Đinh” như một dấu hiệu nhận diện triều đại phát hành. Tiếp nối nhà Đinh, năm 984, vua Lê Đại Hành cho đúc tiền “Thiên Phúc Trấn Bảo”. Đồng tiền này về cơ bản kế thừa kiểu dáng của tiền thời Đinh, song mang dấu ấn riêng của triều Tiền Lê với chữ “Lê” ở mặt sau. Chính chi tiết tưởng chừng nhỏ này lại tạo nên sự khác biệt đáng chú ý: nếu tiền Trung Quốc cùng thời thường để trơn mặt sau, thì tiền Việt Nam lại khắc rõ tên triều đại, thể hiện ý thức độc lập, tự chủ trong quản lý và phát hành tiền tệ.
Trải qua hơn một thiên niên kỷ, số lượng tiền cổ thời Đinh – Tiền Lê còn lại không nhiều, song những phát hiện khảo cổ học đã góp phần quan trọng trong việc làm sáng rõ hơn lịch sử. Tiêu biểu là việc phát hiện một chum tiền cổ nặng khoảng 75kg tại xã Đại Hoàng tỉnh Ninh Bình vào năm 2018. Sưu tập này gồm hàng nghìn đồng tiền thuộc 39 loại khác nhau, có niên đại kéo dài từ năm 40 đến năm 1233, trong đó có sự hiện diện của những đồng tiền quý như “Thái Bình Hưng Bảo”, “Thiên Phúc Trấn Bảo” cùng nhiều loại tiền của các triều đại phong kiến Trung Quốc. Phát hiện này không chỉ cho thấy sự giao lưu kinh tế – văn hóa trong khu vực, mà còn khẳng định vai trò tiên phong của nhà Đinh và nhà Lê trong việc xây dựng nền tiền tệ độc lập, dù trong thực tế vẫn tồn tại song song với tiền ngoại lai.
Ngày nay, về với Cố đô Hoa Lư, du khách không chỉ được chiêm ngưỡng cảnh quan non nước hữu tình mà còn có cơ hội tiếp cận với những giá trị lịch sử sâu sắc. Trong các không gian trưng bày, những hiện vật, tư liệu về tiền cổ được lưu giữ như những chứng nhân thầm lặng của một thời kỳ dựng nước nhiều thử thách nhưng cũng đầy tự hào. Giữa không gian cổ kính của Kinh đô xưa, câu chuyện về đồng tiền “Thái Bình Hưng Bảo” không còn là những dòng sử liệu khô khan, mà trở thành biểu tượng sống động cho khát vọng độc lập, cho tư duy quản trị quốc gia và tầm nhìn chiến lược của cha ông ta.
Có thể khẳng định, sự ra đời của những đồng tiền đầu tiên dưới triều Đinh – Tiền Lê không chỉ đánh dấu bước phát triển quan trọng của nền kinh tế, mà còn là minh chứng sinh động cho ý chí tự chủ của dân tộc trong buổi đầu xây dựng quốc gia độc lập. Những đồng tiền nhỏ bé bằng đồng, giản dị về hình thức nhưng lại hàm chứa giá trị lịch sử, văn hóa và tinh thần to lớn. Hơn một nghìn năm trôi qua, dấu ấn ấy vẫn vẹn nguyên ý nghĩa, trở thành lời nhắc nhở sâu sắc đối với các thế hệ hôm nay về một thời kỳ dựng nước đầy gian khó nhưng cũng rực rỡ niềm tự hào, khi nền độc lập không chỉ được xác lập trong thực tiễn lịch sử, mà còn được định hình bằng tư duy quản trị quốc gia và khát vọng tự cường, được gửi gắm qua những đồng tiền mang tên đất nước mình./.
Nguồn: sodulich.ninhbinh.gov.vn
